Thông tin sản phẩm
Máy định vị chóp Dpex V DTE Woodpecker là thiết bị chẩn đoán nội nha thế hệ mới, ứng dụng công nghệ đo đa tần số tiên tiến để xác định chiều dài làm việc của ống tủy. Thiết bị sở hữu độ chính xác lên đến 98.4%, giúp bác sĩ kiểm soát tối đa quy trình sửa soạn tủy một cách an toàn.
Giới thiệu sản phẩm Dpex V DTE Woodpecker
Máy định vị chóp Dpex V DTE Woodpecker giải quyết tình trạng sai số giải phẫu khi xác định chiều dài làm việc bằng phim X-quang, ngăn ngừa các biến chứng lâm sàng do đưa dụng cụ đi quá chóp gây tổn thương vùng quanh chóp răng, hoặc sửa soạn thiếu chiều dài dẫn đến sót tủy và viêm nhiễm tái phát.
- Công nghệ định vị đa tần số cải tiến: Thay vì sử dụng dòng điện đơn tần số dễ bị nhiễu, Dpex V ứng dụng hệ thống mạch đo đa tần số kết hợp thuật toán tự động bù trừ sai số. Thiết bị phân tích tỷ lệ trở kháng sinh học ở các dải tần khác nhau để xác định vị trí của đầu file nội nha so với lỗ chóp.
- Thuật toán đo lường độc lập với môi trường ống tủy: Thiết bị duy trì độ chính xác cao trong nhiều điều kiện lâm sàng khác nhau, bao gồm cả khi lòng ống tủy còn ướt, chứa dịch tủy, máu, nước muối sinh lý (NaCl 0.9%) hoặc dung dịch bơm rửa chuyên dụng Hypochlorite Natri (NaOCl).
- Màn hình LCD hiển thị quỹ đạo trực quan: Máy sở hữu màn hình LCD góc nghiêng tùy chỉnh, mô phỏng sinh động đường đi của file trong lòng ống tủy bằng đồ họa kỹ thuật số. Khi đầu file di chuyển vào vùng 1/3 chóp, màn hình sẽ hiển thị chi tiết các mốc khoảng cách bằng các vạch màu tương phản rõ nét.
- Hệ thống âm thanh cảnh báo kép thông minh: Đi kèm với chỉ thị hình ảnh, máy tích hợp âm thanh cảnh báo có tần suất thay đổi liên tục. Khi file tiến gần đến vùng thắt chóp (vạch mức 0.0), tiếng bíp sẽ phát ra với tần số nhanh dần và chuyển thành âm kéo dài khi file đi quá lỗ chóp (vạch mức OVER).
Ưu điểm của Dpex V DTE Woodpecker
- Độ chính xác lâm sàng vượt trội: Theo các thử nghiệm từ nhà sản xuất, Dpex V đạt độ chính xác lên đến 98.4% trong việc xác định điểm thắt chóp, giúp hạn chế việc phụ thuộc vào phim X-quang, giảm lượng tia bức xạ cho bệnh nhân và rút ngắn thời gian đứng ghế.
- Thiết kế công thái học và thời lượng pin cao: Thiết bị có trọng lượng nhẹ, kiểu dáng hiện đại giúp tiết kiệm không gian trên bàn nhạc cụ. Máy sử dụng pin sạc Lithium dung lượng 3.7V/750mAh, cho phép vận hành liên tục nhiều giờ sau mỗi lần sạc đầy, kết hợp tính năng tự động tắt nguồn khi không sử dụng.
- Quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn an toàn: Các linh kiện tiếp xúc trực tiếp với niêm mạc miệng của bệnh nhân bao gồm kẹp file, móc môi và thanh đo đều được làm bằng vật liệu hợp kim chịu nhiệt, cho phép hấp tiệt trùng ở nhiệt độ cao 134°C dưới áp suất chuẩn để ngăn ngừa lây nhiễm chéo.
Bảng so sánh thông số kỹ thuật và tính năng
Dưới đây là bảng so sánh các thông số kỹ thuật và tính năng cốt lõi giữa máy định vị chóp Dpex V DTE Woodpecker và dòng máy định vị chóp đơn tần số thế hệ cũ:
| Tiêu chí so sánh | Dpex V DTE Woodpecker | Máy định vị chóp đơn tần số thế hệ cũ |
| Công nghệ mạch đo | Đa tần số tự động bù trừ sai số kỹ thuật số | Đơn tần số dựa trên điện áp dòng |
| Độ chính xác lâm sàng | Lên đến 98.4% trong điều kiện tiêu chuẩn | Khoảng 80% – 85%, dễ sai lệch |
| Đo trong môi trường ướt | Hoạt động ổn định khi có máu, dịch, NaOCl | Thường báo chóp giả, yêu cầu ống tủy phải sấy khô hoàn toàn |
| Màn hình hiển thị | LCD màu hiển thị quỹ đạo di chuyển chi tiết | Đèn LED thanh hoặc màn hình đơn sắc cơ bản |
| Nguồn năng lượng | Pin sạc Lithium tích hợp 3.7V/750mAh | Pin tiểu khô AA hoặc AAA (phải thay thế định kỳ) |
Hướng dẫn sử dụng Dpex V DTE Woodpecker
Quy trình vận hành máy định vị chóp Dpex V DTE Woodpecker trong điều trị nội nha lâm sàng cần tuân thủ các bước kỹ thuật sau:
- Bước 1: Cách ly và chuẩn bị xoang tủy: Tiến hành mở tủy, lấy sạch mô tủy buồng và bơm rửa sơ khởi. Đặt đê cao su để cách ly răng khỏi môi trường nước bọt của khoang miệng.
- Bước 2: Kết nối thiết bị và phụ kiện: Gắn dây đo chính vào thân máy Dpex V. Mắc một đầu móc môi vào bên khóe môi đối diện của bệnh nhân, sau đó sử dụng kẹp file để kẹp vào phần kim loại của cây file nội nha (thường dùng file K hoặc file H size nhỏ từ 10 đến 20).
- Bước 3: Tiến hành đo chiều dài làm việc: Đưa file vào lòng ống tủy một cách chậm rãi. Quan sát sự di chuyển của các vạch màu trên màn hình LCD và lắng nghe tín hiệu âm thanh. Khi thanh chỉ thị chạm mức 0.0 kèm theo tiếng bíp liên tục, đầu file đã đạt đến điểm thắt chóp sinh lý.
- Bước 4: Xác định chiều dài làm việc bằng thước: Giữ nguyên vị trí file, gạt nút chặn silicon trên thân file sát vào một điểm mốc giải phẫu cố định trên mặt nhai hoặc rìa cắn. Rút file ra và đo khoảng cách từ nút chặn đến đầu tận cùng của file bằng thước đo milimet.
- Bước 5: Vệ sinh và vô trùng phụ kiện: Tháo rời kẹp file, móc môi và thanh đo ra khỏi dây dẫn. Lau sạch bằng gạc ẩm, sau đó đóng gói và tiệt trùng trong lò hấp ở nhiệt độ 134°C để sử dụng cho các ca tiếp theo.
Mua Dpex V DTE Woodpecker tại Cửa Hàng Nha Khoa
Cửa Hàng Nha Khoa là đơn vị cung ứng thiết bị và vật liệu nha khoa uy tín, cam kết mang đến quyền lợi tối ưu cho các phòng khám thông qua các chính sách:
- Hàng chính hãng 100%: Toàn bộ sản phẩm Dpex V DTE Woodpecker đều được nhập khẩu chính ngạch, có đầy đủ giấy tờ kiểm định chất lượng, hóa đơn rõ ràng và đi kèm thẻ bảo hành chính thức từ nhà sản xuất Woodpecker.
- Thiết bị thuộc lô sản xuất mới: Cửa Hàng Nha Khoa cam kết không cung cấp hàng tồn kho lâu ngày. Sản phẩm đến tay bác sĩ luôn thuộc lô sản xuất mới nhất, đảm bảo tuổi thọ viên pin Lithium và độ nhạy của cảm biến mạch đo.
- Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu: Đội ngũ chuyên viên kỹ thuật tại Cửa Hàng Nha Khoa luôn sẵn sàng hỗ trợ lắp đặt, hướng dẫn test máy lâm sàng tại phòng khám và đồng hành xử lý các vấn đề kỹ thuật phát sinh trong suốt quá trình sử dụng.

Máy cắt cone Fast Pack – Cắt Cone Gutta Nhanh, Chính Xác











